| STT | Tiếng Hàn | Tiếng Việt |
| 1. | 전화 | Điện thoại |
| 2. | 휴대전화(휴대폰) | Điện thoại di động |
| 3. | 스마트폰 | Điện thoại thông minh |
| 4. | 인터넷 전화 | Điện thoại nối mạng |
| 5. | 전화를 걸다 | Gọi điện thoại |
| 6. | 전화가 오다 | Có điện thoại |
| 7. | 전화를 받다 | Trả lời điện thoại |
| 8. | (전화)통화하다 | Nói chuyện (điện thoại) |
| 9. | 전화를 바꾸다 | Chuyển máy |
| 10. | 전화를 잘못 걸다 | Gọi nhầm số |
| 11. | 전화를 끊다 | Gác máy |
| 12. | 통화 중이다 | Máy bận |
| 13. | 휴대전화를 켜다 | Mở điện thoại |
| 14. | 휴대전화를 끄다 | Tắt điện thoại |
| 15. | 문자를 보내다 | Gửi tin nhắn |
| 16. | 문자를 확인하다 | Kiểm tra tin nhắn |
+ Ngữ pháp này gắn sau động từ, tính từ và cụm 'Danh từ +이다 '.
+ Sử dụng khi muốn xác nhận một sự việc nào đó mà người nói biết.

+ Ví dụ
가: 오늘 회사에 가지요? Hôm nay anh đến công ty phải không?
나: 네, 회사에 가요. Vâng, tôi đến công ty.
가:철수 씨가 은행원이지요? Anh Cheolsu là nhân viên ngân hàng phải không?
나: 네, 은행원이에요. Vâng, tôi là nhân viên ngân hàng.
+ So sánh "-지요" và "-아/어요":
"-지요" và "-아/어요" sử dụng khi đặt câu hỏi cho đối phương. "-아/어요" sử dụng khi hỏi về một nôi dung người nói không biết, còn "-지요" sử dụng để xác nhận lại sự thật mà người nói nghĩ rằng người nghe cũng biết.
| STT | Tiếng Hàn | Tiếng Việt |
| 1. | 인터넷 | Mạng internet |
| 2. | 웹사이트 | Trang Web |
| 3. | 검색 엔진 | Công cụ tìm kiếm |
| 4. | 홈페이지 | Trang chủ |
| 5. | 블로그 | Blog |
| 6. | 인터넷 카페 | Trang cá nhân |
| 7. | 회원 가입 | Đăng kí thành viên |
| 8. | 회원 탈퇴 | Hủy đang ký thành viên |
| 9. | 아이디 | Tài khoản |
| 10. | 비밀번호 | Mã số bí mật |
| 11. | 로그인 | Đăng nhập |
| 12. | 로그아웃 | Đăng xuất |
| 13. | 이메일 | Tài khoản Email |
| 14. | 인터넷 검색 | Tìm kiếm thông tin trên mạng |
| 15. | 인터넷 채팅 | Chat qua mạng |
| 16. | 화상 채팅 | Chat video |
+ Ngữ pháp nà gắn sau động từ, tính từ và cụm "Danh từ+ 이다 ".
+ Sử dụng liên kết câu trước và câu sau một cách bình đẳng với nhau.

+ Ví dụ:
가: 왜 인터넷 쇼핑을 좋아해요? Tại sao anh thích mua hàng qua mạng?
나: 씨고 편리해서 좋아해요. Vì rẻ và tiện lợi nên tôi thích.
가: 뭐 먹을 거예요? Các anh sẽ ăn gì?
나: 저는 비빔밥을 먹고 투안 씨는 김치찌개를 먹을 거예요. Tôi ăn cơm trộn còn anh Tuấn ăn canh Kimchi.
| Số điện thoại | Tiếng Hàn | Tiếng Việt |
| 112 | 범죄 신고 | Khai báo tội phạm |
| 114 | 전화번호 안내 | Hướng dẫn số điện thoại |
| 119 | 화재, 응급 환자 발생 신고 | Báo cháy hoặc cấp cứu |
| 120 | 기초 지방자치단체 각종 생활 민원 신고 | Khai báo các tội phạm dân sự ở khu tự trị địa phương |
| 131 | 일기예보 안내 | Hướng dẫn dự báo thời tiết |
| 1350 | 고용노동부 고객생상담겐터 | Trung tâm tư vấn Bộ Lao động |
| 1577-0071 | 외국인력 상담센터 | Trung tâm tư vấn nhân lực người nước ngoài |
| 1577-1336 | 이주여성 긴급지원 센터 | Trung tâm hỗ trợ khẩn cấp cho phụ nữ di trú |
| 1577-1366 | 외국인주민통역상담지원센터 | Trung tâm tư vấn hỗ trợ thông dịch cho cư dân người nước ngoài |
| 1345 | 출입국관리사무소, 체류 신고 등 | Cục quản lý xuất nhập cảnh, khai báo cư trú |
Bạn cần được tư vấn cụ thể hơn?
Vui lòng để lại thông tin liên hệ, đội ngũ của chúng tôi sẽ liên hệ hỗ trợ trực tiếp cho bạn.
Tư vấn và hỗ trợ
Trung tâm du học Hàn Quốc - HubGroup
➡️ Địa chỉ: Tầng 1, Tòa Pan Horizon, 117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
➡️ Hotline: 0865999110
➡️ Email: contact@hubgroup.vn
➡️ Facebook: facebook.com/duhochub
➡️ Website: hubgroup.vn
❤️ hubgroup.vn là nơi bạn có thể tìm thấy hầu hết các đơn hàng xuất khẩu lao động và du học của hầu hết các quốc gia trên thế giới, cụ thể như:
- Xuất khẩu lao động / Du học Hàn Quốc
- Xuất khẩu lao động / Du học Nhật Bản
- Xuất khẩu lao động / Du học Đài Loan
- Xuất khẩu lao động / Du học Đức
- Xuất khẩu lao động / Du học Canada
- Xuất khẩu lao động / Du học Úc
- Xuất khẩu lao động Singapore, Trung Quốc, Hungary, Nga,...