| STT | Tiếng Hàn | Tiếng Việt |
| 1 | 착용하다 | Đeo mặc |
| 2 | 안전모 | Mũ bảo hộ |
| 3 | 마스크 | Mặt nạ (phỏng độc/khí) |
| 4 | 목장갑 | Găng tay sợi |
| 5 | 보호복 | Quần áo bảo hộ |
| 6 | 보안면 | Mặt nạ bảo hộ |
| 7 | 귀마개 | Nút bịt lỗ tai |
| 8 | 안전장갑 | Gắng tay bảo hộ |
| 9 | 용접면 | Mũ hàn |
| 10 | 귀덮개 | Dụng cụ che tai |
| 11 | 안전화 | Giày bảo hộ |
| 12 | 보안경 | Kính bảo hộ |
| 13 | 안전대 | Dây đai bảo hộ |
| 14 | 안전장화 | Ủng bảo hộ |
👉 Ngữ pháp này kết hợp với động từ, biểu thị một việc nào đó có khả năng sảy ra. Mặt khác, ngữ pháp này cũng được sử dụng khi nói về năng lực, khả năng của một người.

Ví dụ:
+ 가: 택시를 타고 갈까요? Chúng ta đi tắc xi nhé?
나: 지금 차가 막히는 시간이라서 택시를 타면 더 늦을 수 있어요. Bây giờ đang là giờ tắc đường nên nếu đi bằng tắc xi có thể sẽ bị muộn hơn.
+ 가 보안경을 안 쓰면 눈을 다칠 수 있어요. Nếu không đeo kính bảo hộ thì mặt có thể bị thương.
나: 네, 알겠습니다. 꼭 쓸게요. Vâng. Tôi biết rồi tôi sẽ đeo.
+ 가: 용접면을 꼭 써야 돼요? Nhất định phải sử dụng mặt nạ Hàn ạ?
나: 그럼요. 얼굴에 화상을 입을 수 있어요. Tất nhiên rồi. Nếu không anh có thể bị bỏng.
Thông tin đối chiếu
👉Trong tiếng Việt khi diễn đạt về khả năng thì sẽ dùng "có thể/ không thể + động từ". Còn tiếng Hàn thì sẽ dùng "động từ + -(으)ㄹ 수 있다/없다".
+ 영어를 할 수 있다. Tôi có thể nói Tiếng Anh.
+ 태권도를 할 수 있어요. Tôi có thể đánh võ Teawondo.
| STT | Tiếng Hàn | Tiếng Việt |
| 1 | 부딪히다/충돌하다 | Va chạm |
| 2 | 구덩이에 빠지다 | Rơi vào hồ |
| 3 | 감전되다 | Bị điện giật |
| 4 | 넘어지다 | Bị ngã |
| 5 | 파편이 튀다 | Mảnh vỡ bắn ra |
| 6 | 가스가 새다/누출되다 | Bị rò rỉ khí gas |
| 7 | 미끄러지다 | Trơn trượt |
| 8 | 맞다 | Bị va vào/bị đánh trúng |
| 9 | 폭발하다 | Nổ/phát nổ |
| 10 | 떨어지다/추락하다 | Rơi từ trên cao |
| 11 | 기계에 감기다 | Bị cuốn vào máy |
| 12 | 불이 나다 | Bị chảy/hỏa hoạn |
👉 Ngữ pháp nào kết hợp với động từ hoặc tính từ, biểu thị nguyên nhân hoặc lý do của việc nào đó. Trường hợp này kết hợp với danh từ thì dùng ở dạng "N 때문에".
Ví dụ:
+ 작업을 할 때는 감전될 수 있기 때문에 안전장갑을 껴야 합니다. Khi thao tác, vì có thể sẽ bị điện giật nên cần phải đeo găng tay bảo hộ.
+ 바닥이 미끄러워서 쉽게 넘어질 수 있기 때문에 항상 주의해야 합니다. Vì sàn trơn dễ bị ngã nên luôn luôn phải chú ý.
+ 어제는 피곤했기 때문에 집에서 쉬었어요. Vì hôm qua tôi rất mệt nên tôi đã ở nhà nghỉ.
👉 "N이기 때문에" có ý nghĩa giống với "-아서/어서" nhưng mức độ mạnh hơn. Ở dạng quá khứ ngữ pháp này được chia thành "-았/었기 때문에".
비교해 보세요 Hãy thử so sánh
👉 "-기 때문에" và "-아서/어서".
"-기 때문에" và "-아서/어서" cùng biểu thị nguyên nhân hay lý do của một hành động nào đó nhưng khi biểu thị lý do về tình huống hay cảm xúc của người nói thì chủ yếu dùng ngữ pháp "-아서/어서". Ngoài ra, "-기 때문에" có thể kết hợp với dạng quá khứ "-았/었" những "-아서/어서" thì không thể kết hợp được như vậy.
Ví dụ:
+ 오랜만에 친구를 만나기 때문에 기뻐요. (X) 만나서 기뻐요. (0) Vì lâu rồi mới gặp bạn nên tôi rất vui.
+ 부모님이 오셨기 때문에 오늘은 못 만나요.(O) 부모님이 오셨어서 오늘은 못 만나요.(X)
Vì bố mẹ đã đến nên hôm nay không thể gặp nhau được.


Bạn cần được tư vấn cụ thể hơn?
Vui lòng để lại thông tin liên hệ, đội ngũ của chúng tôi sẽ liên hệ hỗ trợ trực tiếp cho bạn.
Tư vấn và hỗ trợ
Trung tâm du học Hàn Quốc - HubGroup
➡️ Địa chỉ: Tầng 1, Tòa Pan Horizon, 117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
➡️ Hotline: 0865999110
➡️ Email: contact@hubgroup.vn
➡️ Facebook: facebook.com/duhochub
➡️ Website: hubgroup.vn
❤️ hubgroup.vn là nơi bạn có thể tìm thấy hầu hết các đơn hàng xuất khẩu lao động và du học của hầu hết các quốc gia trên thế giới, cụ thể như:
- Xuất khẩu lao động / Du học Hàn Quốc
- Xuất khẩu lao động / Du học Nhật Bản
- Xuất khẩu lao động / Du học Đài Loan
- Xuất khẩu lao động / Du học Đức
- Xuất khẩu lao động / Du học Canada
- Xuất khẩu lao động / Du học Úc
- Xuất khẩu lao động Singapore, Trung Quốc, Hungary, Nga,...