| 그래서 | Vì vậy |
| 그러므로 | Vì vậy |
| 그러나 | Tuy nhiên |
| 그렇지만 | Nhưng |
| 따라서 | Do đó, theo đó |
| 그런데 | Nhưng |
| 그래도 | Dù vậy |
| 그러면 | Nếu vậy thì |
| 또는 | Hoặc, hay |
| 또한 | Hơn nữa |
| 마지막 | Sau cùng |
| 드디어 | Cuối cùng thì |
| 만약 = 만일 | Giả sử |
| 또 | Lại |
| 특히 | Đặc biệt |
| 오히려 | Trái lại, ngược lại |
| 반면 | Trái lại, mặt khác |
| 과연 | Quả nhiên |
| 물론 | Dĩ nhiên |
| 이처럼 | Như thế này |
| 게다가 | Thêm nữa |
| 한편 | Mặt khác |
| 비록 | Cho dù, mặc dù |
| 다만 | Tuy nhiên |
| 하필 | Hà tất, sao cớ phải |
| 이미 | Đã rồi |
| 마침 | Vừa đúng lúc |
| 아직 | Vẫn |
| 더욱이 | Thêm vào đó |
| 결국 | Cuối cùng |
| 아마 | Có lẽ |
| 반드시 | Nhất định |
| 괜히 | Một cách vô ích |
| 대개 | Đại khái |
| 자칫 | Suýt nữa |
| 미처 | Đến mức đó |
| 역시 | Cũng, đúng là, vẫn thế |
| 절대 | Tuyệt đối |
| 차라리 | Thà rằng |
| 아무리 | Cho dù |
| 도라어 | Ngược lại, trái lại |
| 달리 | Khác với |
| 끝내 | Rốt cuộc thì |
| 여전히 | Vẫn |
| 비로소 | Cho đến khi |
| 억지로 | Miễn cưỡng |
| 그다지 | Đến mức như thế |
| 마침내 | Cuối cùng |
| 도저히 + PD | Hoàn toàn không |
| 대체로 | Đại khái, nói chung |
| 결코 + PD | Không bao giờ |
| 도대체 | Rốt cuộc |
Tư vấn và hỗ trợ
Trung tâm du học Hàn Quốc - HubGroup
➡️ Địa chỉ: Tầng 1, Tòa Pan Horizon, 117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
➡️ Hotline: 0812899885 / 0865999110
➡️ Email: contact@hubgroup.vn
➡️ Facebook: facebook.com/duhochub
➡️ Website: hubgroup.vn
❤️ hubgroup.vn là nơi bạn có thể tìm thấy hầu hết các đơn hàng xuất khẩu lao động và du học của hầu hết các quốc gia trên thế giới, cụ thể như:
- Xuất khẩu lao động / Du học Hàn Quốc
- Xuất khẩu lao động / Du học Nhật Bản
- Xuất khẩu lao động / Du học Đài Loan
- Xuất khẩu lao động / Du học Đức
- Xuất khẩu lao động / Du học Canada
- Xuất khẩu lao động / Du học Úc
- Xuất khẩu lao động Singapore, Trung Quốc, Hungary, Nga,...