| STT | Đơn vị số đếm | Nghĩa | Ví dụ | Dịch nghĩa | |
| 1 | 개 |
Đếm các đồ vật đồ vật: Bàn ghế, túi xách, mũ, bát, đĩa ... Đếm hoa quả |
책상한개 | Một chiếc bàn | |
| 2 | 대 |
Đếm phương tiện đi lại Các sản phẩm điện tử, điện, nhạc cụ... |
전기자전거 한 대 | Một chiếc xe đạp điện | |
| 3 | 마리 | Con | 고양이 1 마리 | 1 con mèo | |
| 4 | 잔/컵 | Để đếm cốc, chén, ly có chứa vật. | 물 한 잔/컵 | Một cốc nước | |
| 5 | 권 | Cuốn | 책 10 권 | 10 quyển sách | |
| 6 | 명 | Người | 4 명 | 4 người | |
| 7 | 송이 | Bông | 꽃 3 송이 | 3 bông hoa | |
| 8 | 박 | Đêm | 2박 3 일 | 3 ngày 2 đêm | |
| 9 | 다발 | Bó | 꽃 1 다발 | 1 bó hoa | |
| 10 | 켤레 | Đôi | 양말 1 켤레 | 1 đôi tất | |
| 11 | 걸음 | Bước | 첫 걸음 | Bước đầu tiên | |
| 12 | 그램 | Gram | 10 그램 | 10 Gram | |
| 13 | 킬로 | Kg | 사과 1킬로 | 1 kg táo | |
| 14 | 그릇 | Bát | 2 그릇 | 2 bát | |
| 15 | 리터 | Lít | 차 10리터 | 10 lít trà | |
| 16 | 박스 | Thùng, hộp | 과자 10 박스 | 10 thùng bánh kẹo | |
| 17 | 벌 | Bộ | 옷 2 벌 | 2 bộ quần áo | |
| 18 | 봉지 | Túi, gói | 우유 2 봉지 | 2 túi sữa | |
| 19 | 시간 | Giờ | 2시간 | 2 tiếng | |
| 20 | 알 | Hạt, viên | 90 알 | 90 hạt | |
| 21 | 병 | Chai, lọ, bình | 물 5 병 | 5 chai nước | |
| 22 | 모금 | Ngụm | 술 2 모금 | 2 ngụm rượu | |
| 23 | 바구니 | Rổ, giỏ | 수박 2 바구니 | 2 rổ dưa hấu | |
| 24 |
|
Mét vuông | 3 평방미터 | 3 mét vuông | |
| 25 | 입방미터 | Mét khối | 7 입방미터 | 7 mét khối | |
| 26 | 끼 | Bữa ăn | 하루 3 끼 | Ngày 3 bữa | |
| 27 | 매 | Tờ, Thường dùng trong văn viết | 이력서 1 매 | Một tờ sơ yếu lý lịch | |
| 28 | 자루 | Cây – Đơn vị đếm của các vật có cán cầm | 연필 두 자루 | Hai cây bút chì | |
| 29 | 장 | Trang | 도화지 열 장 | Mười trang giấy vẽ | |
| 30 | 점 | Đơn vị đếm của bức tranh | 그림 한 점 | Một bức tranh | |
| 31 | 채 | Đơn vị đếm của tòa nhà | 건물 두 채 | Hai tòa nhà | |
| 32 | 척 | Đơn vị đếm của tàu, thuyền | 배 한 척 | Một con thuyền | |
| 33 | 첩 | Thang thuốc | 한약 열 첩 | Mười thang thuốc Bắc | |
| 34 | 단 | Đơn vị đếm của các loại rau | 파 세 단 | Ba nhánh hành | |
| 35 | 분 | Khẩu phần, suất | 불고기 3 인 분 | Ba suất thịt nướng | |
| 36 | 숟갈/젓갈 | Thìa, muỗng | 밥 한 숟갈 | Một thìa cơm | |
| 37 | 접시 | Đĩa | 요리 두 접시 | Mười đĩa thức ăn | |
| 38 | 쪽 | Lát, mẩu, miếng | 사과 두 쪽 | Hai miếng táo | |
| 39 | 쌍 | Cặp | 부부 한 쌍 | Một cặp vợ chồng | |
| 40 | 건 | Vụ | 강도 사건 두 건 | Hai vụ cướp | |
| 41 | 매 | Mũi tiêm | 주사 두 매 | Hai mũi tiêm | |
| 42 | 통 | Cuộc gọi, cuộn phim | 전화 네 통 | Bốn cuộc gọi | |
| 43 | 편 | Phim, thơ | 영화 두 편 | Hai tập phim | |
| 44 | 가지 | Loại | 고기 다섯 가지 | Năm loại thịt |
Tư vấn và hỗ trợ
Trung tâm du học Hàn Quốc - HubGroup
➡️ Địa chỉ: Tầng 1, Tòa Pan Horizon, 117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
➡️ Hotline: 0812899885 / 0865999110
➡️ Email: contact@hubgroup.vn
➡️ Facebook: facebook.com/duhochub
➡️ Website: hubgroup.vn
❤️ hubgroup.vn là nơi bạn có thể tìm thấy hầu hết các đơn hàng xuất khẩu lao động và du học của hầu hết các quốc gia trên thế giới, cụ thể như:
- Xuất khẩu lao động / Du học Hàn Quốc
- Xuất khẩu lao động / Du học Nhật Bản
- Xuất khẩu lao động / Du học Đài Loan
- Xuất khẩu lao động / Du học Đức
- Xuất khẩu lao động / Du học Canada
- Xuất khẩu lao động / Du học Úc
- Xuất khẩu lao động Singapore, Trung Quốc, Hungary, Nga,...