ĐẠI HỌC DONG EUI - 동의대하교 

ĐẠI HỌC DONG EUI - 동의대하교 là một trong những trường đại học lớn tại thành phố Busan. Ngôi trường này nhận được rất nhiều sự quan tâm của rất nhiều sinh viên trong nước và quốc tế. Cùng với HubGroup tìm hiểu thêm thông tin về trường này nhé!!!

I. TỔNG QUAN VỀ ĐẠI HỌC DONG EUI - 동의대하교 


➤ Tên tiếng Hàn: 동의대하교 

Tên tiếng Anh: Dong Eui University 

➤ Tên tiếng Việt: ĐẠI HỌC DONG EUI

Năm thành lập: 1977

Địa chỉ:  176 Eomgwang-ro, Gaya 3(sam)-dong, Busanjin-gu, Busan, Hàn Quốc 

➤ Webhttp://www.deu.ac.kr

II. GIỚI THIỆU VỀ TRƯỜNG DONG EUI - 동의대하교 

2.1 Tìm hiểu một số thông tin về trường DONG EUI - 동의대하교 

💟 Đại học Dong-Eui có các cơ quan phụ thuộc như thư Viện trung ương, Đài truyền hình giáo dục, Quỹ xúc tiến thể dục thể thao, Viện giáo dục ngôn ngữ quốc tế, Viện giáo dục thường xuyên, Trung tâm đổi mới giáo dục công nghệ, trường mầm non Dong-eui,…

💟 Viện nghiên cứu bổ sung bao gồm Viện nghiên cứu xã hội nhân văn, Viện nghiên cứu Mỹ học, Viện nghiên cứu địa phương tự quản, Viện nghiên cứu chính trị bầu cử, Viện nghiên cứu chiến lược kinh tế và kinh doanh, Viện nghiên cứu cơ bản, Viện nghiên cứu khoa học đời sống. Ngoài ra, các bộ phận thể thao đang hoạt động có đội bóng chày và đội bóng đá.

2.2 Một số điểm nổi bật của trường DONG EUI - 동의대하교 

💟 Đại học Dong-eui đã thiết lập mối quan hệ quốc tế với hơn 100 trường đại học trên khắp thế giới, bao gồm cả Việt Nam. Một số trường đối tác nổi tiếng bao gồm Đại học Tiểu bang San Francisco, Đại học Newcastle, Đại học Quốc tế Florida, Đại học Rome, Đại học Tokyo, và Đại học Quốc gia Hà Nội.

💟 Đại học Dong-Eui nắm bắt phương châm “Chất lượng giáo dục khác biệt mang đến sự khác biệt rất lớn” và thực hiện các chương trình giáo dục cải cách và sáng tạo. 

💟 Đại học Dong-eui có cơ sở vật chất hiện đại với khuôn viên rộng, nhiều cây xanh, ký túc xá cho sinh viên, cơ sở thể dục thể thao, phòng ăn, bảo tàng, trung tâm y tế đại học, và trung tâm ngôn ngữ quốc tế. 

III. CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO

3.1 Điều kiện du học tại trường Đại học 

✔️ Điều kiện về học vấn: Tốt nghiệp THPT và GPA từ 6.5 trở lên

✔️ Điều kiện năm trống: tối đa 2 năm

✔️ Độ tuổi: 18 – 25 tuổi

✔️ Trình độ tiếng Hàn: yêu cầu Topik 3 trở lên (đối với hệ chuyên ngành)

3.2 Chương trình học tiếng hàn tại Trường Đại học

✔️ Học phí: 4.400.000 won/năm (khoảng 82.000.000 VNĐ)(*)

✔️ Phí nhập học: 50.000 won

✔️ Kỳ nhập học: tháng 3 – 6 – 9 – 12

✔️ Thông tin khoá học: Mỗi kỳ 10 tuần

✔️ Bảo hiểm: 80.000 won/năm

3.3 Chương trình Đại học tại trường Đại học

Khoa Chuyên ngành
Khoa học Xã hội và Nhân Văn ✔️ Ngôn ngữ và Văn học Hàn Quốc
✔️ Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc
✔️ Ngôn ngữ và Văn học Nhật
✔️ Ngôn ngữ Anh
✔️ Chuyên ngành cảnh sát
✔️ Thư viện và Khoa học Thông tin
✔️ Giáo dục trọn đời và Tư vấn Thanh niên
✔️ Luật và cảnh sát (chuyên ngành luật, chuyên ngành hành chính cảnh sát)
✔️ Dịch vụ cộng đồng (chuyên ngành Hành chính công & Chính sách xã hội, chuyên ngành Phúc lợi xã hội)
✔️ Truyền thông & Quảng cáo (chuyên ngành ✔️ Quảng cáo và Quan hệ công chúng, chuyên ngành Giao tiếp và Truyền thông)
Kinh doanh và Kinh tế ✔️ Tài chính bất động sản – quản lý tài sản
✔️ Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành quản trị kinh doanh, chuyên ngành kế toán)
✔️ Kinh tế, Tài chính, Bảo hiểm và Bất động sản (Chuyên ngành Kinh tế, Chuyên ngành Ngân hàng & Bảo hiểm, Chuyên ngành Tài chính & Bất động sản)
✔️ Thương mại và phân phối quốc tế (Chuyên ngành Thương mại Quốc tế, Chuyên ngành Phân phối & Logistic)
✔️ Quản lý thông tin (Quản lý Hệ thống thông tin, e-Business)
✔️ Quản lý khách sạn, du lịch và dịch vụ thực phẩm (Chuyên ngành quản lý du lịch quốc tế, quản lý khách sạn và hội nghị, quản lý dịch vụ nhà hàng và thực phẩm)
Khoa học tự nhiên ✔️ Toán
✔️ Vật lý
✔️ Hóa
✔️ Sinh học phân tử
✔️ Khoa học Đời sống và Công nghệ sinh học
Điều dưỡng, Khoa học chăm sóc sức khỏe & Sinh thái con người  ✔️ Điều dưỡng
✔️ Khoa học Phòng thí nghiệm lâm sàng
✔️ Vệ sinh nha khoa
✔️ Khoa học phóng xạ
✔️ Quản lý chăm sóc sức khỏe
✔️ Vật lý trị liệu
✔️ Chăm sóc trẻ em và tư vấn gia đình
✔️ Thực phẩm và dinh dưỡng
Y học Hàn Quốc Y học Hàn Quốc dự bị
Y học Hàn Quốc
Công nghệ thông tin, tổng hợp, kỹ thuật vật liệu và cấu trúc ✔️ Phòng Kỹ thuật Vật liệu tiên tiến (Chuyên ngành ✔️ Kỹ thuật Vật liệu & Luyện kim, Kỹ thuật Vật liệu Polymeric, Kỹ thuật Vật liệu Điện, Điện tử)
✔️ Thương mại và phân phối quốc tế (Chuyên ngành thiết kế sản phẩm, con người · Thiết kế hệ thống)
✔️ Kỹ thuật Cơ khí, Ô tô, Robot (Chuyên ngành cơ khí, kỹ thuật cơ khí và robot, kỹ thuật ô tô)
✔️ Kỹ thuật hệ thống hội tụ công nghiệp (Chuyên ngành Kỹ thuật Công nghệ CNTT, Kỹ thuật Công nghệ Thông tin Sản xuất)
Kỹ thuật ✔️ Đô thị, kiến ​​trúc và xây dựng (Chuyên ngành Kiến trúc [5 năm], Kỹ thuật Kiến trúc, Kỹ thuật Xây dựng, Kỹ thuật Đô thị)
✔️ Ứng dụng sinh học ứng dụng (Chuyên ngành kỹ thuật y sinh và công nghệ sinh học, kỹ thuật dược phẩm sinh học, kỹ thuật thực phẩm)
✔️ Kỹ thuật Hóa học & Môi trường (Chuyên ngành Kỹ thuật Hóa học, Kỹ thuật Môi trường, Hóa học Ứng dụng)
✔️ Khoa Kiến trúc Hải quân & Kỹ thuật Hàng Hải
ICT (Công nghệ thông tin và truyền thông) ✔️ Kỹ thuật máy tính
✔️ Nghiên cứu phim
✔️ Kỹ thuật phần mềm sáng tạo (Chuyên ngành Kỹ thuật phần mềm máy tính, Kỹ thuật phần mềm ứng dụng)
✔️ Nội dung số & trò chơi Hoạt hình (Nội dung số ✔️ Chuyên ngành, Kỹ thuật Môi trường, Kỹ thuật Game)
✔️ Kỹ thuật Điện, Điện tử và Truyền thông (Chuyên ngành Kỹ thuật Điện, Kỹ thuật Điện tử, Kỹ thuật ✔️ Thông tin & Truyền thông)
Nghệ thuật, Thiết kế và Thể thao ✔️ Âm nhạc
✔️ Nghệ thuật & thiết kế
✔️ Thiết kế thời trang
✔️ Giáo dục thể chất
✔️ Thể thao Giải trí & Taekwondo (Chuyên ngành ✔️ Khoa học Thể thao Giải trí, Taekwondo)
Nghiên cứu tự do ✔️ Văn học
✔️ Lịch sử
✔️ Triết học
✔️ Khoa học cơ bản
✔️ Ứng dụng sinh học ứng dụng
✔️ Nghiên cứu Công nghệ thông tin
✔️ Ngoại ngữ
✔️ Nghiên cứu hội tụ
✔️ Nghiệp vụ sư phạm 

3.4 Chương trình sau Đại học trường Đại Học 

✔️ Khoa Ngôn ngữ và Văn học Hàn Quốc

✔️ Tiếng Trung – Dịch thuật tiếng Hàn

✔️ Khoa Ngôn ngữ & Văn học Nhật Bản

✔️ Khoa Ngôn ngữ & Văn học Anh

✔️ Khoa Thư viện và Thông tin Khoa học & Lịch sử

✔️ Khoa Tư vấn và Tâm lý học Triết học

✔️ Giáo dục trọn đời

✔️ Khoa Truyền thông & Quảng cáo

✔️ Luật

✔️ Cảnh sát phòng cháy chữa cháy

✔️ Sở hành chính

✔️ Khoa học chính trị

✔️ Phúc lợi xã hội

✔️ Kinh tế và Thương mại Quốc tế

✔️ Tài chính, Bảo hiểm & Bất động sản

✔️ Quản trị kinh doanh

✔️ Quản lý hệ thống thông tin & kinh doanh điện tử

✔️ Quản lý phân phối

✔️ Du lịch, Khách sạn & Quản lý Dịch vụ Thực phẩm

✔️ Toán và Thống kê Thông tin

✔️ Khoa Vật lý

✔️ Khoa Hóa học và Sinh học

✔️ Khoa Khoa học Đời sống và Công nghệ sinh học

✔️ Khoa sức khỏe sinh học thông minh

✔️ Khoa điều dưỡng

✔️ Khoa Khoa học Phòng thí nghiệm lâm sàng

✔️ Chăm sóc trẻ em và tư vấn gia đình

✔️ Khoa Thực phẩm & Dinh dưỡng

✔️ Quần áo & Dệt may

✔️ Khoa Kỹ thuật kiến ​​trúc

✔️ Khoa Xây dựng

✔️ Kỹ thuật đô thị

✔️ Khoa Kỹ thuật cơ khí

✔️ Khoa Kỹ thuật quản lý công nghiệp và vật liệu tiên tiến

✔️ Khoa Kỹ thuật Điện

✔️ Khoa Kỹ thuật hệ thống thông minh

✔️ Khoa kỹ thuật điện tử

✔️ Khoa Kỹ thuật Thông tin & Truyền thông

✔️ Khoa kỹ thuật máy tính

✔️ Khoa Kỹ thuật phần mềm máy tính

✔️ Hội tụ CNTT

✔️ Khoa Kỹ thuật Hóa học & Môi trường

✔️ Khoa Kỹ thuật truyền thông kỹ thuật số

✔️ Kiến trúc Hải quân và Kỹ thuật Đại dương

✔️ Khoa âm nhạc

✔️ Khoa mỹ thuật

✔️ Thiết kế công nghiệp

✔️ Khoa giáo dục thể chất

✔️ Khoa y học hàn quốc

✔️ Khoa nghiên cứu Đông Á

✔️ Văn hóa Phật giáo

✔️ Khoa diễn giả

✔️ Phòng quản trị kinh doanh toàn cầu

✔️ Khoa Khoa học sức khỏe y sinh

✔️ Khoa Địa tin học

3.5 Học phí

💟 Mỗi chương trình đào tạo sẽ có mức học phí khác nhau. Chẳng hạn như:

💟 Học phí hệ Đại học

✔️ Chuyên ngành Tự nhiên, vật lý:  3.272.000 KRW

✔️  Chuyên ngành Nhân văn, xã hội, y tế: 2.726.000 KRW

✔️ Chuyên ngành Kỹ sư, giải trí: 3.731.000 KRW

💟 Học phí hệ Thạc sĩ tại Đại học Dong-EUI

✔️ Chuyên ngành Nhân văn, xã hội: 3.789.000 KRW

✔️ Chuyên ngành Tự nhiên, vật lý:  4.319.000 KRW

✔️ Chuyên ngành Kỹ sư, giải trí: 4.842.000 KRW

💟 Học phí hệ Tiến sĩ Đại học Dong-EUI

✔️ Chuyên ngành Nhân văn, xã hội: 3.935.000 KRW

✔️ Chuyên ngành  Tự nhiên, vật lý:  4.546.000 KRW

✔️ Chuyên ngành Kỹ sư, giải trí: 5.107.000 KRW

💟 Ngoài học phí ra, học sinh sẽ cần một số chi phí khác, như:

✔️ Phí đăng ký nhập học: 35.000 won

✔️ Phí nhập học: 600.000 won

✔️ Phí bảo hiểm: 150.000 won/ năm

2.6 Học bổng

Loại Giá trị Điều kiện Yêu cầu hồ sơ Điều kiện
Học bổng quốc tế
(học bổng ngoại ngữ quốc tế)
600,000 won 
500,000 won
Điểm TOEFL từ 217 điểm (CBT) hoặc 82 điểm (iBT) hoặc trên, điểm JLPT từ cấp 1 hoặc cao hơn, điểm JPT từ 700 hoặc cao hơn, HSK cấp  5 hoặc cao hơn (HSK cấp 6 hoặc cao hơn) Giấy phép kiểm tra ngôn ngữ (tháng 3, tháng 9) Chỉ 1 lần
Học bổng quốc tế
(Học ​​bổng cho các khóa học ngoại ngữ)
Chi phí đào tạo
(vé máy bay khứ hồi)
3 ứng viên hàng đầu cho học bổng ngoại ngữ   Chỉ 1 lần

IV. KÝ TÚC XÁ

💟 Ký túc xá Hyomin của Đại học Dong Eui được xây dựng để cung cấp chỗ ở và tiện ích cho sinh viên của trường. 

💟 Ký túc xá này có sức chứa lên đến 1.485 sinh viên. Ký túc xá nữ Hyomin dành riêng cho sinh viên nữ. 

💟 Các phòng trong ký túc xá được trang bị đầy đủ với giường ngủ, bàn học, tủ quần áo, phòng tắm, và nhà vệ sinh. 

💟 Ngoài ra, khu ký túc xá còn có hệ thống điều hòa không khí và sưởi ấm hiện đại, hệ thống chìa khóa thẻ và cung cấp truy cập internet miễn phí. 

💟 Chi phí chỗ ở là 200.000 KRW mỗi tháng.

👉 Trên đây là một số thông tin về trường http://ĐẠI HỌC DONG EUI - 동의대하교 mà HubGroup muốn gửi đến bạn, các bạn có thể tham khảo qua để chọn cho mình ngôi trường phù hợp nhất nha!

Tư vấn và hỗ trợ

Trung tâm du học Hàn Quốc - HubGroup
➡️ Địa chỉ: Tầng 1, Tòa Pan Horizon, 117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
➡️ Hotline: 0865999110 / 0812899885
➡️ Email: contact@hubgroup.vn
➡️ Facebook: facebook.com/duhochub
➡️ Website: hubgroup.vn

❤️ hubgroup.vn là nơi bạn có thể tìm thấy hầu hết các đơn hàng xuất khẩu lao động và du học của hầu hết các quốc gia trên thế giới, cụ thể như:
-  Xuất khẩu lao động / Du học Hàn Quốc
-  Xuất khẩu lao động / Du học Nhật Bản
-  Xuất khẩu lao động / Du học Đài Loan
-  Xuất khẩu lao động / Du học Đức
-  Xuất khẩu lao động / Du học Canada
-  Xuất khẩu lao động / Du học Úc
- Xuất khẩu lao động Singapore, Trung Quốc, Hungary, Nga,...