ĐẠI HỌC GUMI TUYỂN SINH NĂM 2026

Hình ảnh Đại học Gumi

I. ĐIỀU KIỆN TUYỂN SINH

➤ Tốt nghiệp THPT trở lên.

➤ GPA 3 năm cấp 3 trên 7.0. 

➤ Đủ điều kiện tài chính.

➤ Không có người thân bất hợp pháp bên Hàn Quốc.

➤ Đối với hệ đại học và cao học yêu cầu TOPIK 3 trở lên (nếu không có sẽ được đào tạo tại trung tâm).

II. HỌC PHÍ VÀ THẾ MẠNH

💥 Học phí

➤ Học phí hệ tiếng của trường là 4.000.000 KRW/năm.

➤ Học phí hệ chuyên ngành của trường dao động trong khoảng 2.500.000 KRW - 4.000.000 KRW/kỳ.

💥 Thế mạnh của trường

➤ Đứng đầu khu vực miền Trung Hàn Quốc về tỷ lệ sinh viên có việc làm (thường xuyên đạt trên 80%), là đối tác chiến lược cung ứng nhân lực cho Samsung và LG.

➤ Xếp hạng 1 về quỹ học bổng tại Hàn Quốc; trung bình mỗi sinh viên được hỗ trợ hơn 5 triệu KRW/năm, giúp học phí gần như bằng ) đối với sinh viên có thành tích tốt.

➤ Tọa lạc tại thành phố Gumi – thủ phủ công nghệ cao, cực kỳ thuận lợi để tìm kiếm việc làm thêm hay thực tập tại các nhà máy lớn.

➤ Chương trình học tập trung vào kỹ năng thực hành, đặc biệt mạnh về các nhóm ngành Kỹ thuật, Điện tử và Công nghệ thông tin.

III. HỌC BỔNG 

1. Học bổng đầu vào (Dựa trên trình độ TOPIK)

Chứng chỉ TOPIK Mức giảm học phí Ghi chú
TOPIK 2 Giảm 20% Áp dụng cho kỳ đầu tiên
TOPIK 3 Giảm 30% Áp dụng cho kỳ đầu tiên
TOPIK 4 Giảm 50% Áp dụng cho kỳ đầu tiên
TOPIK 5 & 6 Giảm 70% - 100% Ưu tiên các ngành kỹ thuật mũi nhọn

2. Học bổng duy trì (Dựa trên điểm GPA)

Điểm GPA (Thang 4.5) Mức giảm học phí Điều kiện duy trì
GPA 4.0 - 4.5 Giảm 100% Chuyên cần > 90%
GPA 3.5 - 3.9 Giảm 50% Không vi phạm kỷ luật
GPA 3.0 - 3.4 Giảm 30% Không nợ môn
GPA 2.5 - 2.9 Giảm 20% Mức tối thiểu để nhận hỗ trợ

3. Các loại học bổng hỗ trợ khác

Loại học bổng Giá trị (Ước tính) Đối tượng
Hỗ trợ Ký túc xá 500.000 - 1.000.000 KRW Sinh viên mới năm nhất
Học bổng Tiền mặt 500.000 - 1.200.000 KRW Sinh viên có thành tích tiến bộ
Học bổng GKS Toàn phần + Sinh hoạt phí Theo chỉ tiêu của Chính phủ
Học bổng Lao động Theo lương cơ bản (hàn) Sinh viên làm thêm tại các văn phòng trường